1000 Đô la Brunei chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BND sang TMT theo tỷ giá thực tế
B$1.000 BND = T2.72384 TMT
17:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Bruneichuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BND | 2.72384 TMT |
5 BND | 13.61920 TMT |
10 BND | 27.23840 TMT |
20 BND | 54.47680 TMT |
50 BND | 136.19200 TMT |
100 BND | 272.38400 TMT |
250 BND | 680.96000 TMT |
500 BND | 1,361.92000 TMT |
1000 BND | 2,723.84000 TMT |
2000 BND | 5,447.68000 TMT |
5000 BND | 13,619.20000 TMT |
10000 BND | 27,238.40000 TMT |
Manat Turkmenistanchuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BND | 0.36713 TMT |
5 BND | 1.83564 TMT |
10 BND | 3.67129 TMT |
20 BND | 7.34258 TMT |
50 BND | 18.35644 TMT |
100 BND | 36.71288 TMT |
250 BND | 91.78219 TMT |
500 BND | 183.56438 TMT |
1000 BND | 367.12876 TMT |
2000 BND | 734.25752 TMT |
5000 BND | 1,835.64380 TMT |
10000 BND | 3,671.28759 TMT |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
goude Haiti chuộc lại Som Uzbekistan
Koruna Séc chuộc lại Krone Na Uy
Lek Albania chuộc lại Dinar Algeria
Krone Đan Mạch chuộc lại Đô la Canada
Leu Moldova chuộc lại Franc Guinea
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Cedi Ghana
đô la New Zealand chuộc lại đồng rupee Mauritius
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Birr Ethiopia
Rupee Seychellois chuộc lại Jersey Pound
Đô la Suriname chuộc lại Nuevo Sol, Peru
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.