1000 Balboa Panama chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PAB sang PEN theo tỷ giá thực tế
B/.1.000 PAB = S/.3.53195 PEN
19:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Balboa Panamachuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 3.53195 PEN |
5 PAB | 17.65975 PEN |
10 PAB | 35.31950 PEN |
20 PAB | 70.63900 PEN |
50 PAB | 176.59750 PEN |
100 PAB | 353.19500 PEN |
250 PAB | 882.98750 PEN |
500 PAB | 1,765.97500 PEN |
1000 PAB | 3,531.95000 PEN |
2000 PAB | 7,063.90000 PEN |
5000 PAB | 17,659.75000 PEN |
10000 PAB | 35,319.50000 PEN |
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 0.28313 PEN |
5 PAB | 1.41565 PEN |
10 PAB | 2.83130 PEN |
20 PAB | 5.66259 PEN |
50 PAB | 14.15649 PEN |
100 PAB | 28.31297 PEN |
250 PAB | 70.78243 PEN |
500 PAB | 141.56486 PEN |
1000 PAB | 283.12972 PEN |
2000 PAB | 566.25943 PEN |
5000 PAB | 1,415.64858 PEN |
10000 PAB | 2,831.29716 PEN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Koruna Séc chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Sierra Leone Leone chuộc lại Balboa Panama
escudo cape verde chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Dinar Kuwait chuộc lại đô la Barbados
đồng rand Nam Phi chuộc lại Metical Mozambique
Birr Ethiopia chuộc lại Đồng franc Djibouti
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Rial Oman
đô la đông caribe chuộc lại GBP
Lek Albania chuộc lại Đô la Namibia
Metical Mozambique chuộc lại đồng rupee Mauritius
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.