1000 Nuevo Sol, Peru chuộc lại Dalasi, Gambia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PEN sang GMD theo tỷ giá thực tế
S/.1.000 PEN = D20.38599 GMD
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 20.38599 GMD |
5 PEN | 101.92995 GMD |
10 PEN | 203.85990 GMD |
20 PEN | 407.71980 GMD |
50 PEN | 1,019.29950 GMD |
100 PEN | 2,038.59900 GMD |
250 PEN | 5,096.49750 GMD |
500 PEN | 10,192.99500 GMD |
1000 PEN | 20,385.99000 GMD |
2000 PEN | 40,771.98000 GMD |
5000 PEN | 101,929.95000 GMD |
10000 PEN | 203,859.90000 GMD |
Dalasi, Gambiachuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 0.04905 GMD |
5 PEN | 0.24527 GMD |
10 PEN | 0.49053 GMD |
20 PEN | 0.98107 GMD |
50 PEN | 2.45266 GMD |
100 PEN | 4.90533 GMD |
250 PEN | 12.26332 GMD |
500 PEN | 24.52665 GMD |
1000 PEN | 49.05330 GMD |
2000 PEN | 98.10659 GMD |
5000 PEN | 245.26648 GMD |
10000 PEN | 490.53296 GMD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Úc chuộc lại Shilling Kenya
Đô la Belize chuộc lại Ngultrum Bhutan
Som Uzbekistan chuộc lại Đô la Bermuda
Rupee Seychellois chuộc lại kịch Armenia
Rupee Seychellois chuộc lại Đô la Belize
lesotho chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Ngultrum Bhutan chuộc lại Lilangeni Swaziland
Krone Đan Mạch chuộc lại dinar Tunisia
Kwanza Angola chuộc lại Krona Thụy Điển
Đô la Fiji chuộc lại Peso Mexico
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.