1000 Krone Đan Mạch chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DKK sang TND theo tỷ giá thực tế
kr1.000 DKK = DT0.45298 TND
16:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Krone Đan Mạchchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DKK | 0.45298 TND |
5 DKK | 2.26490 TND |
10 DKK | 4.52980 TND |
20 DKK | 9.05960 TND |
50 DKK | 22.64900 TND |
100 DKK | 45.29800 TND |
250 DKK | 113.24500 TND |
500 DKK | 226.49000 TND |
1000 DKK | 452.98000 TND |
2000 DKK | 905.96000 TND |
5000 DKK | 2,264.90000 TND |
10000 DKK | 4,529.80000 TND |
dinar Tunisiachuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DKK | 2.20760 TND |
5 DKK | 11.03801 TND |
10 DKK | 22.07603 TND |
20 DKK | 44.15206 TND |
50 DKK | 110.38015 TND |
100 DKK | 220.76030 TND |
250 DKK | 551.90075 TND |
500 DKK | 1,103.80149 TND |
1000 DKK | 2,207.60298 TND |
2000 DKK | 4,415.20597 TND |
5000 DKK | 11,038.01492 TND |
10000 DKK | 22,076.02985 TND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại EUR
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Peso của Uruguay
Lilangeni Swaziland chuộc lại Metical Mozambique
Đô la Brunei chuộc lại Lev Bungari
Vatu Vanuatu chuộc lại goude Haiti
Đô la Fiji chuộc lại Đô la Brunei
Shilling Kenya chuộc lại Riel Campuchia
Kwanza Angola chuộc lại Manat Turkmenistan
Riel Campuchia chuộc lại Đô la Fiji
GBP chuộc lại Shilling Uganda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.