1000 Nuevo Sol, Peru chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PEN sang VUV theo tỷ giá thực tế
S/.1.000 PEN = VT33.69782 VUV
18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 33.69782 VUV |
5 PEN | 168.48910 VUV |
10 PEN | 336.97820 VUV |
20 PEN | 673.95640 VUV |
50 PEN | 1,684.89100 VUV |
100 PEN | 3,369.78200 VUV |
250 PEN | 8,424.45500 VUV |
500 PEN | 16,848.91000 VUV |
1000 PEN | 33,697.82000 VUV |
2000 PEN | 67,395.64000 VUV |
5000 PEN | 168,489.10000 VUV |
10000 PEN | 336,978.20000 VUV |
Vatu Vanuatuchuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PEN | 0.02968 VUV |
5 PEN | 0.14838 VUV |
10 PEN | 0.29676 VUV |
20 PEN | 0.59351 VUV |
50 PEN | 1.48378 VUV |
100 PEN | 2.96755 VUV |
250 PEN | 7.41888 VUV |
500 PEN | 14.83776 VUV |
1000 PEN | 29.67551 VUV |
2000 PEN | 59.35102 VUV |
5000 PEN | 148.37755 VUV |
10000 PEN | 296.75510 VUV |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Tala Samoa chuộc lại Birr Ethiopia
Dinar Kuwait chuộc lại Đồng franc Djibouti
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đô la Canada
Rupee Nepal chuộc lại Dinar Kuwait
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại đô la New Zealand
Baht Thái chuộc lại Đồng Peso Colombia
dinar Macedonia chuộc lại Franc Comorian
Đồng rúp của Belarus chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Đô la Guyana chuộc lại Shilling Tanzania
đồng dinar Serbia chuộc lại GBP
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.