1000 Kina Papua New Guinea chuộc lại Đô la Belize tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PGK sang BZD theo tỷ giá thực tế
K1.000 PGK = BZ$0.48890 BZD
20:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kina Papua New Guineachuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 0.48890 BZD |
5 PGK | 2.44450 BZD |
10 PGK | 4.88900 BZD |
20 PGK | 9.77800 BZD |
50 PGK | 24.44500 BZD |
100 PGK | 48.89000 BZD |
250 PGK | 122.22500 BZD |
500 PGK | 244.45000 BZD |
1000 PGK | 488.90000 BZD |
2000 PGK | 977.80000 BZD |
5000 PGK | 2,444.50000 BZD |
10000 PGK | 4,889.00000 BZD |
Đô la Belizechuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PGK | 2.04541 BZD |
5 PGK | 10.22704 BZD |
10 PGK | 20.45408 BZD |
20 PGK | 40.90816 BZD |
50 PGK | 102.27040 BZD |
100 PGK | 204.54081 BZD |
250 PGK | 511.35201 BZD |
500 PGK | 1,022.70403 BZD |
1000 PGK | 2,045.40806 BZD |
2000 PGK | 4,090.81612 BZD |
5000 PGK | 10,227.04029 BZD |
10000 PGK | 20,454.08059 BZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Fiji chuộc lại Đô la Namibia
dinar Jordan chuộc lại Peso Chilê
som kirgyzstan chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Ringgit Malaysia chuộc lại Đồng franc Djibouti
đô la Úc chuộc lại Đồng franc Rwanda
pataca Ma Cao chuộc lại Đô la Fiji
Tenge Kazakhstan chuộc lại Baht Thái
đồng Việt Nam chuộc lại Rupee Sri Lanka
Manat của Azerbaijan chuộc lại Metical Mozambique
Rupee Sri Lanka chuộc lại Peso Dominica
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.