Trang chủ>Kina Papua New Guinea sang Franc Guinea, PGK sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kina Papua New Guinea chuộc lại Franc Guinea tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PGK sang GNF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pgk currency flagPGK

đổi lấy

gnf currency flag GNF

K1.000 PGK = GFr2109.00819 GNF

17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kina Papua New Guineachuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PGK2,109.00819 GNF
5 PGK10,545.04095 GNF
10 PGK21,090.08190 GNF
20 PGK42,180.16380 GNF
50 PGK105,450.40950 GNF
100 PGK210,900.81900 GNF
250 PGK527,252.04750 GNF
500 PGK1,054,504.09500 GNF
1000 PGK2,109,008.19000 GNF
2000 PGK4,218,016.38000 GNF
5000 PGK10,545,040.95000 GNF
10000 PGK21,090,081.90000 GNF

Franc Guineachuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PGK0.00047 GNF
5 PGK0.00237 GNF
10 PGK0.00474 GNF
20 PGK0.00948 GNF
50 PGK0.02371 GNF
100 PGK0.04742 GNF
250 PGK0.11854 GNF
500 PGK0.23708 GNF
1000 PGK0.47416 GNF
2000 PGK0.94831 GNF
5000 PGK2.37078 GNF
10000 PGK4.74157 GNF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kina Papua New Guinea sang Franc Guinea, PGK sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.