1000 Lôi Rumani chuộc lại Lev Bungari tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RON sang BGN theo tỷ giá thực tế
L1.000 RON = лв0.38586 BGN
18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lôi Rumanichuộc lạiLev BungariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RON | 0.38586 BGN |
5 RON | 1.92930 BGN |
10 RON | 3.85860 BGN |
20 RON | 7.71720 BGN |
50 RON | 19.29300 BGN |
100 RON | 38.58600 BGN |
250 RON | 96.46500 BGN |
500 RON | 192.93000 BGN |
1000 RON | 385.86000 BGN |
2000 RON | 771.72000 BGN |
5000 RON | 1,929.30000 BGN |
10000 RON | 3,858.60000 BGN |
Lev Bungarichuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RON | 2.59161 BGN |
5 RON | 12.95807 BGN |
10 RON | 25.91614 BGN |
20 RON | 51.83227 BGN |
50 RON | 129.58068 BGN |
100 RON | 259.16135 BGN |
250 RON | 647.90338 BGN |
500 RON | 1,295.80677 BGN |
1000 RON | 2,591.61354 BGN |
2000 RON | 5,183.22708 BGN |
5000 RON | 12,958.06769 BGN |
10000 RON | 25,916.13539 BGN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Barbados chuộc lại đồng rupee Mauritius
Lev Bungari chuộc lại peso Philippine
Lôi Rumani chuộc lại EUR
Dinar Kuwait chuộc lại đồng rand Nam Phi
Kíp Lào chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Franc CFA Trung Phi chuộc lại đồng naira của Nigeria
Shilling Kenya chuộc lại Krone Na Uy
đô la Úc chuộc lại Florin Aruba
Shilling Tanzania chuộc lại Đô la Bahamas
dinar Jordan chuộc lại Cedi Ghana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.