Trang chủ>Lôi Rumani sang đồng franc Thụy Sĩ, RON sang CHF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lôi Rumani chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RON sang CHF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ron currency flagRON

đổi lấy

chf currency flag CHF

L1.000 RON = SFr.0.18436 CHF

08:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lôi Rumanichuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON0.18436 CHF
5 RON0.92180 CHF
10 RON1.84360 CHF
20 RON3.68720 CHF
50 RON9.21800 CHF
100 RON18.43600 CHF
250 RON46.09000 CHF
500 RON92.18000 CHF
1000 RON184.36000 CHF
2000 RON368.72000 CHF
5000 RON921.80000 CHF
10000 RON1,843.60000 CHF

đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON5.42417 CHF
5 RON27.12085 CHF
10 RON54.24170 CHF
20 RON108.48340 CHF
50 RON271.20851 CHF
100 RON542.41701 CHF
250 RON1,356.04253 CHF
500 RON2,712.08505 CHF
1000 RON5,424.17010 CHF
2000 RON10,848.34020 CHF
5000 RON27,120.85051 CHF
10000 RON54,241.70102 CHF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lôi Rumani sang đồng franc Thụy Sĩ, RON sang CHF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.