Trang chủ>Lôi Rumani sang Dinar Kuwait, RON sang KWD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lôi Rumani chuộc lại Dinar Kuwait tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RON sang KWD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ron currency flagRON

đổi lấy

kwd currency flag KWD

L1.000 RON = ك0.07036 KWD

19:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lôi Rumanichuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON0.07036 KWD
5 RON0.35180 KWD
10 RON0.70360 KWD
20 RON1.40720 KWD
50 RON3.51800 KWD
100 RON7.03600 KWD
250 RON17.59000 KWD
500 RON35.18000 KWD
1000 RON70.36000 KWD
2000 RON140.72000 KWD
5000 RON351.80000 KWD
10000 RON703.60000 KWD

Dinar Kuwaitchuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RON14.21262 KWD
5 RON71.06310 KWD
10 RON142.12621 KWD
20 RON284.25242 KWD
50 RON710.63104 KWD
100 RON1,421.26208 KWD
250 RON3,553.15520 KWD
500 RON7,106.31040 KWD
1000 RON14,212.62081 KWD
2000 RON28,425.24161 KWD
5000 RON71,063.10404 KWD
10000 RON142,126.20807 KWD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lôi Rumani sang Dinar Kuwait, RON sang KWD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.