Trang chủ>đồng dinar Serbia sang đồng naira của Nigeria, RSD sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng dinar Serbia chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RSD sang NGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rsd currency flagRSD

đổi lấy

ngn currency flag NGN

РСД1.000 RSD = ₦15.22820 NGN

00:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng dinar Serbiachuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RSD15.22820 NGN
5 RSD76.14100 NGN
10 RSD152.28200 NGN
20 RSD304.56400 NGN
50 RSD761.41000 NGN
100 RSD1,522.82000 NGN
250 RSD3,807.05000 NGN
500 RSD7,614.10000 NGN
1000 RSD15,228.20000 NGN
2000 RSD30,456.40000 NGN
5000 RSD76,141.00000 NGN
10000 RSD152,282.00000 NGN

đồng naira của Nigeriachuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RSD0.06567 NGN
5 RSD0.32834 NGN
10 RSD0.65668 NGN
20 RSD1.31335 NGN
50 RSD3.28338 NGN
100 RSD6.56676 NGN
250 RSD16.41691 NGN
500 RSD32.83382 NGN
1000 RSD65.66764 NGN
2000 RSD131.33529 NGN
5000 RSD328.33821 NGN
10000 RSD656.67643 NGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng dinar Serbia sang đồng naira của Nigeria, RSD sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.