Trang chủ>đồng dinar Serbia sang đô la New Zealand, RSD sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng dinar Serbia chuộc lại đô la New Zealand tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RSD sang NZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rsd currency flagRSD

đổi lấy

nzd currency flag NZD

РСД1.000 RSD = $0.01691 NZD

19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng dinar Serbiachuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RSD0.01691 NZD
5 RSD0.08455 NZD
10 RSD0.16910 NZD
20 RSD0.33820 NZD
50 RSD0.84550 NZD
100 RSD1.69100 NZD
250 RSD4.22750 NZD
500 RSD8.45500 NZD
1000 RSD16.91000 NZD
2000 RSD33.82000 NZD
5000 RSD84.55000 NZD
10000 RSD169.10000 NZD

đô la New Zealandchuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RSD59.13661 NZD
5 RSD295.68303 NZD
10 RSD591.36606 NZD
20 RSD1,182.73211 NZD
50 RSD2,956.83028 NZD
100 RSD5,913.66056 NZD
250 RSD14,784.15139 NZD
500 RSD29,568.30278 NZD
1000 RSD59,136.60556 NZD
2000 RSD118,273.21112 NZD
5000 RSD295,683.02779 NZD
10000 RSD591,366.05559 NZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng dinar Serbia sang đô la New Zealand, RSD sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.