1000 đồng dinar Serbia chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RSD sang XPF theo tỷ giá thực tế
РСД1.000 RSD = ₣1.02014 XPF
17:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng dinar Serbiachuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 1.02014 XPF |
5 RSD | 5.10070 XPF |
10 RSD | 10.20140 XPF |
20 RSD | 20.40280 XPF |
50 RSD | 51.00700 XPF |
100 RSD | 102.01400 XPF |
250 RSD | 255.03500 XPF |
500 RSD | 510.07000 XPF |
1000 RSD | 1,020.14000 XPF |
2000 RSD | 2,040.28000 XPF |
5000 RSD | 5,100.70000 XPF |
10000 RSD | 10,201.40000 XPF |
Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 0.98026 XPF |
5 RSD | 4.90129 XPF |
10 RSD | 9.80258 XPF |
20 RSD | 19.60515 XPF |
50 RSD | 49.01288 XPF |
100 RSD | 98.02576 XPF |
250 RSD | 245.06440 XPF |
500 RSD | 490.12881 XPF |
1000 RSD | 980.25761 XPF |
2000 RSD | 1,960.51522 XPF |
5000 RSD | 4,901.28806 XPF |
10000 RSD | 9,802.57612 XPF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Bahamas chuộc lại Metical Mozambique
Lempira Honduras chuộc lại lesotho
taka bangladesh chuộc lại đô la New Zealand
Đô la Bahamas chuộc lại kịch Armenia
EUR chuộc lại Tenge Kazakhstan
Franc Thái Bình Dương chuộc lại bảng lebanon
Peso Argentina chuộc lại Dinar Bahrain
đồng rupee Mauritius chuộc lại đô la Hồng Kông
Đô la Fiji chuộc lại lesotho
Shekel mới của Israel chuộc lại Lek Albania
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.