1000 đồng dinar Serbia chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RSD sang ZMW theo tỷ giá thực tế
РСД1.000 RSD = ZK0.23478 ZMW
17:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng dinar Serbiachuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 0.23478 ZMW |
5 RSD | 1.17390 ZMW |
10 RSD | 2.34780 ZMW |
20 RSD | 4.69560 ZMW |
50 RSD | 11.73900 ZMW |
100 RSD | 23.47800 ZMW |
250 RSD | 58.69500 ZMW |
500 RSD | 117.39000 ZMW |
1000 RSD | 234.78000 ZMW |
2000 RSD | 469.56000 ZMW |
5000 RSD | 1,173.90000 ZMW |
10000 RSD | 2,347.80000 ZMW |
ZMWchuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RSD | 4.25931 ZMW |
5 RSD | 21.29653 ZMW |
10 RSD | 42.59307 ZMW |
20 RSD | 85.18613 ZMW |
50 RSD | 212.96533 ZMW |
100 RSD | 425.93066 ZMW |
250 RSD | 1,064.82665 ZMW |
500 RSD | 2,129.65329 ZMW |
1000 RSD | 4,259.30658 ZMW |
2000 RSD | 8,518.61317 ZMW |
5000 RSD | 21,296.53292 ZMW |
10000 RSD | 42,593.06585 ZMW |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Rupee Seychellois chuộc lại Baht Thái
bảng Guernsey chuộc lại thắng
Rial Qatar chuộc lại bảng Ai Cập
Peso của Uruguay chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Dinar Bahrain chuộc lại Rupee Seychellois
đồng rúp của Nga chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Quetzal Guatemala chuộc lại kịch Armenia
Franc Comorian chuộc lại Lôi Rumani
Đô la Fiji chuộc lại thắng
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.