Trang chủ>đồng rúp của Nga sang Lôi Rumani, RUB sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rúp của Nga chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RUB sang RON theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rub currency flagRUB

đổi lấy

ron currency flag RON

руб1.000 RUB = L0.05435 RON

11:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rúp của Ngachuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RUB0.05435 RON
5 RUB0.27175 RON
10 RUB0.54350 RON
20 RUB1.08700 RON
50 RUB2.71750 RON
100 RUB5.43500 RON
250 RUB13.58750 RON
500 RUB27.17500 RON
1000 RUB54.35000 RON
2000 RUB108.70000 RON
5000 RUB271.75000 RON
10000 RUB543.50000 RON

Lôi Rumanichuộc lạiđồng rúp của NgaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RUB18.39926 RON
5 RUB91.99632 RON
10 RUB183.99264 RON
20 RUB367.98528 RON
50 RUB919.96320 RON
100 RUB1,839.92640 RON
250 RUB4,599.81601 RON
500 RUB9,199.63201 RON
1000 RUB18,399.26403 RON
2000 RUB36,798.52806 RON
5000 RUB91,996.32015 RON
10000 RUB183,992.64029 RON

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rúp của Nga sang Lôi Rumani, RUB sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.