1000 Đồng franc Rwanda chuộc lại Đồng franc Djibouti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RWF sang DJF theo tỷ giá thực tế
R₣1.000 RWF = Fdj0.12298 DJF
17:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng franc Rwandachuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 0.12298 DJF |
5 RWF | 0.61490 DJF |
10 RWF | 1.22980 DJF |
20 RWF | 2.45960 DJF |
50 RWF | 6.14900 DJF |
100 RWF | 12.29800 DJF |
250 RWF | 30.74500 DJF |
500 RWF | 61.49000 DJF |
1000 RWF | 122.98000 DJF |
2000 RWF | 245.96000 DJF |
5000 RWF | 614.90000 DJF |
10000 RWF | 1,229.80000 DJF |
Đồng franc Djiboutichuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 8.13140 DJF |
5 RWF | 40.65702 DJF |
10 RWF | 81.31403 DJF |
20 RWF | 162.62807 DJF |
50 RWF | 406.57017 DJF |
100 RWF | 813.14035 DJF |
250 RWF | 2,032.85087 DJF |
500 RWF | 4,065.70174 DJF |
1000 RWF | 8,131.40348 DJF |
2000 RWF | 16,262.80696 DJF |
5000 RWF | 40,657.01740 DJF |
10000 RWF | 81,314.03480 DJF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Úc chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Florin Aruba chuộc lại Real Brazil
đồng rupee Mauritius chuộc lại đồng naira của Nigeria
Dalasi, Gambia chuộc lại peso Philippine
đồng Việt Nam chuộc lại Riel Campuchia
đồng naira của Nigeria chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Đô la Brunei
Krone Na Uy chuộc lại Zloty của Ba Lan
đô la Úc chuộc lại bảng thánh helena
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại lesotho
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.