1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Quetzal Guatemala tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SAR sang GTQ theo tỷ giá thực tế
SR1.000 SAR = Q2.04151 GTQ
18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiQuetzal GuatemalaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 2.04151 GTQ |
5 SAR | 10.20755 GTQ |
10 SAR | 20.41510 GTQ |
20 SAR | 40.83020 GTQ |
50 SAR | 102.07550 GTQ |
100 SAR | 204.15100 GTQ |
250 SAR | 510.37750 GTQ |
500 SAR | 1,020.75500 GTQ |
1000 SAR | 2,041.51000 GTQ |
2000 SAR | 4,083.02000 GTQ |
5000 SAR | 10,207.55000 GTQ |
10000 SAR | 20,415.10000 GTQ |
Quetzal Guatemalachuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SAR | 0.48983 GTQ |
5 SAR | 2.44917 GTQ |
10 SAR | 4.89834 GTQ |
20 SAR | 9.79667 GTQ |
50 SAR | 24.49168 GTQ |
100 SAR | 48.98335 GTQ |
250 SAR | 122.45838 GTQ |
500 SAR | 244.91675 GTQ |
1000 SAR | 489.83351 GTQ |
2000 SAR | 979.66701 GTQ |
5000 SAR | 2,449.16753 GTQ |
10000 SAR | 4,898.33506 GTQ |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Bảng Gibraltar chuộc lại Đô la Bahamas
Dinar Algeria chuộc lại Lev Bungari
bảng thánh helena chuộc lại đồng rupee Mauritius
Kyat Myanma chuộc lại Đồng franc Djibouti
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại đồng rúp của Nga
Cedi Ghana chuộc lại Ngultrum Bhutan
đồng rupee Mauritius chuộc lại Đô la Đài Loan mới
peso Philippine chuộc lại Đồng franc Rwanda
Manat của Azerbaijan chuộc lại Franc CFA Tây Phi
đô la Barbados chuộc lại Tenge Kazakhstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.