Trang chủ>riyal Ả Rập Xê Út sang Baht Thái, SAR sang THB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Baht Thái tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SAR sang THB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sar currency flagSAR

đổi lấy

thb currency flag THB

SR1.000 SAR = ฿8.63360 THB

17:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR8.63360 THB
5 SAR43.16800 THB
10 SAR86.33600 THB
20 SAR172.67200 THB
50 SAR431.68000 THB
100 SAR863.36000 THB
250 SAR2,158.40000 THB
500 SAR4,316.80000 THB
1000 SAR8,633.60000 THB
2000 SAR17,267.20000 THB
5000 SAR43,168.00000 THB
10000 SAR86,336.00000 THB

Baht Tháichuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR0.11583 THB
5 SAR0.57913 THB
10 SAR1.15827 THB
20 SAR2.31653 THB
50 SAR5.79133 THB
100 SAR11.58265 THB
250 SAR28.95663 THB
500 SAR57.91327 THB
1000 SAR115.82654 THB
2000 SAR231.65308 THB
5000 SAR579.13269 THB
10000 SAR1,158.26538 THB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

riyal Ả Rập Xê Út sang Baht Thái, SAR sang THB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.