Trang chủ>riyal Ả Rập Xê Út sang đồng Việt Nam, SAR sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại đồng Việt Nam tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SAR sang VND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sar currency flagSAR

đổi lấy

vnd currency flag VND

SR1.000 SAR = ₫7021.21422 VND

22:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiđồng Việt NamBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR7,021.21422 VND
5 SAR35,106.07110 VND
10 SAR70,212.14220 VND
20 SAR140,424.28440 VND
50 SAR351,060.71100 VND
100 SAR702,121.42200 VND
250 SAR1,755,303.55500 VND
500 SAR3,510,607.11000 VND
1000 SAR7,021,214.22000 VND
2000 SAR14,042,428.44000 VND
5000 SAR35,106,071.10000 VND
10000 SAR70,212,142.20000 VND

đồng Việt Namchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SAR0.00014 VND
5 SAR0.00071 VND
10 SAR0.00142 VND
20 SAR0.00285 VND
50 SAR0.00712 VND
100 SAR0.01424 VND
250 SAR0.03561 VND
500 SAR0.07121 VND
1000 SAR0.14243 VND
2000 SAR0.28485 VND
5000 SAR0.71213 VND
10000 SAR1.42426 VND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

riyal Ả Rập Xê Út sang đồng Việt Nam, SAR sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.