Trang chủ>Bảng Gibraltar sang Franc CFA Tây Phi, GIP sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Gibraltar chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GIP sang XOF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gip currency flagGIP

đổi lấy

xof currency flag XOF

£1.000 GIP = CFA759.42473 XOF

10:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Gibraltarchuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP759.42473 XOF
5 GIP3,797.12365 XOF
10 GIP7,594.24730 XOF
20 GIP15,188.49460 XOF
50 GIP37,971.23650 XOF
100 GIP75,942.47300 XOF
250 GIP189,856.18250 XOF
500 GIP379,712.36500 XOF
1000 GIP759,424.73000 XOF
2000 GIP1,518,849.46000 XOF
5000 GIP3,797,123.65000 XOF
10000 GIP7,594,247.30000 XOF

Franc CFA Tây Phichuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP0.00132 XOF
5 GIP0.00658 XOF
10 GIP0.01317 XOF
20 GIP0.02634 XOF
50 GIP0.06584 XOF
100 GIP0.13168 XOF
250 GIP0.32920 XOF
500 GIP0.65839 XOF
1000 GIP1.31679 XOF
2000 GIP2.63357 XOF
5000 GIP6.58393 XOF
10000 GIP13.16786 XOF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Gibraltar sang Franc CFA Tây Phi, GIP sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.