1000 krona Iceland chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ISK sang DZD theo tỷ giá thực tế
kr1.000 ISK = دج1.05621 DZD
00:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
krona Icelandchuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 1.05621 DZD |
5 ISK | 5.28105 DZD |
10 ISK | 10.56210 DZD |
20 ISK | 21.12420 DZD |
50 ISK | 52.81050 DZD |
100 ISK | 105.62100 DZD |
250 ISK | 264.05250 DZD |
500 ISK | 528.10500 DZD |
1000 ISK | 1,056.21000 DZD |
2000 ISK | 2,112.42000 DZD |
5000 ISK | 5,281.05000 DZD |
10000 ISK | 10,562.10000 DZD |
Dinar Algeriachuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 0.94678 DZD |
5 ISK | 4.73391 DZD |
10 ISK | 9.46781 DZD |
20 ISK | 18.93563 DZD |
50 ISK | 47.33907 DZD |
100 ISK | 94.67814 DZD |
250 ISK | 236.69535 DZD |
500 ISK | 473.39071 DZD |
1000 ISK | 946.78142 DZD |
2000 ISK | 1,893.56283 DZD |
5000 ISK | 4,733.90708 DZD |
10000 ISK | 9,467.81417 DZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Manat Turkmenistan chuộc lại Đô la Belize
Rupiah Indonesia chuộc lại Đồng rúp của Belarus
người Bolivia chuộc lại Đô la Singapore
Đô la Bahamas chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Kíp Lào chuộc lại Riel Campuchia
dinar Macedonia chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
bảng Ai Cập chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Shilling Uganda chuộc lại đô la
Dalasi, Gambia chuộc lại Đô la Suriname
krona Iceland chuộc lại Metical Mozambique
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.