Trang chủ>Đô la quần đảo Solomon sang Vatu Vanuatu, SBD sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SBD sang VUV theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sbd currency flagSBD

đổi lấy

vuv currency flag VUV

SI$1.000 SBD = VT14.71527 VUV

00:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SBD14.71527 VUV
5 SBD73.57635 VUV
10 SBD147.15270 VUV
20 SBD294.30540 VUV
50 SBD735.76350 VUV
100 SBD1,471.52700 VUV
250 SBD3,678.81750 VUV
500 SBD7,357.63500 VUV
1000 SBD14,715.27000 VUV
2000 SBD29,430.54000 VUV
5000 SBD73,576.35000 VUV
10000 SBD147,152.70000 VUV

Vatu Vanuatuchuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SBD0.06796 VUV
5 SBD0.33978 VUV
10 SBD0.67957 VUV
20 SBD1.35913 VUV
50 SBD3.39783 VUV
100 SBD6.79566 VUV
250 SBD16.98915 VUV
500 SBD33.97831 VUV
1000 SBD67.95662 VUV
2000 SBD135.91324 VUV
5000 SBD339.78310 VUV
10000 SBD679.56619 VUV

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la quần đảo Solomon sang Vatu Vanuatu, SBD sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.