1000 Đô la Singapore chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SGD sang CNY theo tỷ giá thực tế
S$1.000 SGD = ¥5.55510 CNY
20:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Singaporechuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SGD | 5.55510 CNY |
5 SGD | 27.77550 CNY |
10 SGD | 55.55100 CNY |
20 SGD | 111.10200 CNY |
50 SGD | 277.75500 CNY |
100 SGD | 555.51000 CNY |
250 SGD | 1,388.77500 CNY |
500 SGD | 2,777.55000 CNY |
1000 SGD | 5,555.10000 CNY |
2000 SGD | 11,110.20000 CNY |
5000 SGD | 27,775.50000 CNY |
10000 SGD | 55,551.00000 CNY |
nhân dân tệchuộc lạiĐô la SingaporeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SGD | 0.18001 CNY |
5 SGD | 0.90007 CNY |
10 SGD | 1.80015 CNY |
20 SGD | 3.60030 CNY |
50 SGD | 9.00074 CNY |
100 SGD | 18.00148 CNY |
250 SGD | 45.00369 CNY |
500 SGD | 90.00738 CNY |
1000 SGD | 180.01476 CNY |
2000 SGD | 360.02952 CNY |
5000 SGD | 900.07381 CNY |
10000 SGD | 1,800.14761 CNY |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
som kirgyzstan chuộc lại Lev Bungari
Kíp Lào chuộc lại Lempira Honduras
Peso Mexico chuộc lại Rupiah Indonesia
Dinar Bahrain chuộc lại Som Uzbekistan
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Ariary Madagascar
kịch Armenia chuộc lại Birr Ethiopia
Ngultrum Bhutan chuộc lại Forint Hungary
đô la New Zealand chuộc lại Lilangeni Swaziland
Bảng Gibraltar chuộc lại Rial Qatar
Rupee Sri Lanka chuộc lại Jersey Pound
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.