1000 nhân dân tệ chuộc lại Đô la Singapore tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ CNY sang SGD theo tỷ giá thực tế
¥1.000 CNY = S$0.18001 SGD
20:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệchuộc lạiĐô la SingaporeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 0.18001 SGD |
5 CNY | 0.90005 SGD |
10 CNY | 1.80010 SGD |
20 CNY | 3.60020 SGD |
50 CNY | 9.00050 SGD |
100 CNY | 18.00100 SGD |
250 CNY | 45.00250 SGD |
500 CNY | 90.00500 SGD |
1000 CNY | 180.01000 SGD |
2000 CNY | 360.02000 SGD |
5000 CNY | 900.05000 SGD |
10000 CNY | 1,800.10000 SGD |
Đô la Singaporechuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 CNY | 5.55525 SGD |
5 CNY | 27.77623 SGD |
10 CNY | 55.55247 SGD |
20 CNY | 111.10494 SGD |
50 CNY | 277.76235 SGD |
100 CNY | 555.52469 SGD |
250 CNY | 1,388.81173 SGD |
500 CNY | 2,777.62347 SGD |
1000 CNY | 5,555.24693 SGD |
2000 CNY | 11,110.49386 SGD |
5000 CNY | 27,776.23465 SGD |
10000 CNY | 55,552.46931 SGD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rial Qatar chuộc lại Shilling Uganda
Peso Mexico chuộc lại Franc Comorian
đồng dinar Serbia chuộc lại Rupee Sri Lanka
Vatu Vanuatu chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Đô la Fiji chuộc lại Đồng franc Rwanda
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại Shilling Uganda
Rupee Pakistan chuộc lại dinar Jordan
Đô la Fiji chuộc lại Lilangeni Swaziland
Tala Samoa chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Đồng rúp của Belarus chuộc lại đồng rupee Mauritius
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.