1000 Tala Samoa chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ WST sang PEN theo tỷ giá thực tế
WS$1.000 WST = S/.1.28845 PEN
19:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tala Samoachuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 1.28845 PEN |
5 WST | 6.44225 PEN |
10 WST | 12.88450 PEN |
20 WST | 25.76900 PEN |
50 WST | 64.42250 PEN |
100 WST | 128.84500 PEN |
250 WST | 322.11250 PEN |
500 WST | 644.22500 PEN |
1000 WST | 1,288.45000 PEN |
2000 WST | 2,576.90000 PEN |
5000 WST | 6,442.25000 PEN |
10000 WST | 12,884.50000 PEN |
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 0.77613 PEN |
5 WST | 3.88063 PEN |
10 WST | 7.76126 PEN |
20 WST | 15.52253 PEN |
50 WST | 38.80632 PEN |
100 WST | 77.61264 PEN |
250 WST | 194.03159 PEN |
500 WST | 388.06318 PEN |
1000 WST | 776.12635 PEN |
2000 WST | 1,552.25271 PEN |
5000 WST | 3,880.63177 PEN |
10000 WST | 7,761.26353 PEN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đại tá Salvador chuộc lại Dinar Kuwait
Som Uzbekistan chuộc lại đồng rupee Mauritius
Ariary Madagascar chuộc lại đô la New Zealand
Đô la Namibia chuộc lại Rupiah Indonesia
taka bangladesh chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Đồng franc Rwanda chuộc lại Ringgit Malaysia
Đô la Belize chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Shilling Uganda chuộc lại Rupee Nepal
Đô la Liberia chuộc lại Birr Ethiopia
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại người Bolivia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.