Trang chủ>Đô la Namibia sang Rupiah Indonesia, NAD sang IDR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Namibia chuộc lại Rupiah Indonesia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NAD sang IDR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nad currency flagNAD

đổi lấy

idr currency flag IDR

$1.000 NAD = Rp933.92310 IDR

22:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Namibiachuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD933.92310 IDR
5 NAD4,669.61550 IDR
10 NAD9,339.23100 IDR
20 NAD18,678.46200 IDR
50 NAD46,696.15500 IDR
100 NAD93,392.31000 IDR
250 NAD233,480.77500 IDR
500 NAD466,961.55000 IDR
1000 NAD933,923.10000 IDR
2000 NAD1,867,846.20000 IDR
5000 NAD4,669,615.50000 IDR
10000 NAD9,339,231.00000 IDR

Rupiah Indonesiachuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD0.00107 IDR
5 NAD0.00535 IDR
10 NAD0.01071 IDR
20 NAD0.02142 IDR
50 NAD0.05354 IDR
100 NAD0.10708 IDR
250 NAD0.26769 IDR
500 NAD0.53538 IDR
1000 NAD1.07075 IDR
2000 NAD2.14150 IDR
5000 NAD5.35376 IDR
10000 NAD10.70752 IDR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Namibia sang Rupiah Indonesia, NAD sang IDR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.