Trang chủ>đô la Hồng Kông sang Rupee Sri Lanka, HKD sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Hồng Kông chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HKD sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hkd currency flagHKD

đổi lấy

lkr currency flag LKR

$1.000 HKD = Sr38.79551 LKR

13:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Hồng Kôngchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HKD38.79551 LKR
5 HKD193.97755 LKR
10 HKD387.95510 LKR
20 HKD775.91020 LKR
50 HKD1,939.77550 LKR
100 HKD3,879.55100 LKR
250 HKD9,698.87750 LKR
500 HKD19,397.75500 LKR
1000 HKD38,795.51000 LKR
2000 HKD77,591.02000 LKR
5000 HKD193,977.55000 LKR
10000 HKD387,955.10000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiđô la Hồng KôngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HKD0.02578 LKR
5 HKD0.12888 LKR
10 HKD0.25776 LKR
20 HKD0.51552 LKR
50 HKD1.28881 LKR
100 HKD2.57762 LKR
250 HKD6.44404 LKR
500 HKD12.88809 LKR
1000 HKD25.77618 LKR
2000 HKD51.55236 LKR
5000 HKD128.88089 LKR
10000 HKD257.76179 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Hồng Kông sang Rupee Sri Lanka, HKD sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.