1000 Rupee Pakistan chuộc lại dinar Jordan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PKR sang JOD theo tỷ giá thực tế
₨1.000 PKR = JD0.00252 JOD
00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Pakistanchuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PKR | 0.00252 JOD |
5 PKR | 0.01260 JOD |
10 PKR | 0.02520 JOD |
20 PKR | 0.05040 JOD |
50 PKR | 0.12600 JOD |
100 PKR | 0.25200 JOD |
250 PKR | 0.63000 JOD |
500 PKR | 1.26000 JOD |
1000 PKR | 2.52000 JOD |
2000 PKR | 5.04000 JOD |
5000 PKR | 12.60000 JOD |
10000 PKR | 25.20000 JOD |
dinar Jordanchuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PKR | 396.82540 JOD |
5 PKR | 1,984.12698 JOD |
10 PKR | 3,968.25397 JOD |
20 PKR | 7,936.50794 JOD |
50 PKR | 19,841.26984 JOD |
100 PKR | 39,682.53968 JOD |
250 PKR | 99,206.34921 JOD |
500 PKR | 198,412.69841 JOD |
1000 PKR | 396,825.39683 JOD |
2000 PKR | 793,650.79365 JOD |
5000 PKR | 1,984,126.98413 JOD |
10000 PKR | 3,968,253.96825 JOD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng naira của Nigeria chuộc lại Balboa Panama
Vatu Vanuatu chuộc lại đồng rand Nam Phi
Đô la Singapore chuộc lại GBP
đô la Hồng Kông chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Đô la Suriname chuộc lại kịch Armenia
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Krona Thụy Điển
Rial Oman chuộc lại Kina Papua New Guinea
Shekel mới của Israel chuộc lại krona Iceland
Đồng Peso Colombia chuộc lại Leu Moldova
Leu Moldova chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.