1000 Leu Moldova chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MDL sang CHF theo tỷ giá thực tế
L1.000 MDL = SFr.0.04801 CHF
17:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Leu Moldovachuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MDL | 0.04801 CHF |
5 MDL | 0.24005 CHF |
10 MDL | 0.48010 CHF |
20 MDL | 0.96020 CHF |
50 MDL | 2.40050 CHF |
100 MDL | 4.80100 CHF |
250 MDL | 12.00250 CHF |
500 MDL | 24.00500 CHF |
1000 MDL | 48.01000 CHF |
2000 MDL | 96.02000 CHF |
5000 MDL | 240.05000 CHF |
10000 MDL | 480.10000 CHF |
đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MDL | 20.82899 CHF |
5 MDL | 104.14497 CHF |
10 MDL | 208.28994 CHF |
20 MDL | 416.57988 CHF |
50 MDL | 1,041.44970 CHF |
100 MDL | 2,082.89940 CHF |
250 MDL | 5,207.24849 CHF |
500 MDL | 10,414.49698 CHF |
1000 MDL | 20,828.99396 CHF |
2000 MDL | 41,657.98792 CHF |
5000 MDL | 104,144.96980 CHF |
10000 MDL | 208,289.93960 CHF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la jamaica chuộc lại GBP
Peso Chilê chuộc lại Dinar Algeria
Krona Thụy Điển chuộc lại pataca Ma Cao
Đô la Singapore chuộc lại Đồng franc Rwanda
Birr Ethiopia chuộc lại Đô la Bermuda
đô la New Zealand chuộc lại pula botswana
escudo cape verde chuộc lại đô la jamaica
Krone Na Uy chuộc lại Rupee Seychellois
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Riel Campuchia
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Nuevo Sol, Peru
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.