Trang chủ>Sierra Leone Leone sang Đồng franc Rwanda, SLL sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Sierra Leone Leone chuộc lại Đồng franc Rwanda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SLL sang RWF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sll currency flagSLL

đổi lấy

rwf currency flag RWF

Le1.000 SLL = R₣0.06209 RWF

13:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Sierra Leone Leonechuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SLL0.06209 RWF
5 SLL0.31045 RWF
10 SLL0.62090 RWF
20 SLL1.24180 RWF
50 SLL3.10450 RWF
100 SLL6.20900 RWF
250 SLL15.52250 RWF
500 SLL31.04500 RWF
1000 SLL62.09000 RWF
2000 SLL124.18000 RWF
5000 SLL310.45000 RWF
10000 SLL620.90000 RWF

Đồng franc Rwandachuộc lạiSierra Leone LeoneBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SLL16.10565 RWF
5 SLL80.52827 RWF
10 SLL161.05653 RWF
20 SLL322.11306 RWF
50 SLL805.28265 RWF
100 SLL1,610.56531 RWF
250 SLL4,026.41327 RWF
500 SLL8,052.82654 RWF
1000 SLL16,105.65308 RWF
2000 SLL32,211.30617 RWF
5000 SLL80,528.26542 RWF
10000 SLL161,056.53084 RWF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Sierra Leone Leone sang Đồng franc Rwanda, SLL sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.