1000 Đô la Suriname chuộc lại pataca Ma Cao tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SRD sang MOP theo tỷ giá thực tế
$1.000 SRD = MOP$0.20858 MOP
00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Surinamechuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SRD | 0.20858 MOP |
5 SRD | 1.04290 MOP |
10 SRD | 2.08580 MOP |
20 SRD | 4.17160 MOP |
50 SRD | 10.42900 MOP |
100 SRD | 20.85800 MOP |
250 SRD | 52.14500 MOP |
500 SRD | 104.29000 MOP |
1000 SRD | 208.58000 MOP |
2000 SRD | 417.16000 MOP |
5000 SRD | 1,042.90000 MOP |
10000 SRD | 2,085.80000 MOP |
pataca Ma Caochuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SRD | 4.79432 MOP |
5 SRD | 23.97162 MOP |
10 SRD | 47.94324 MOP |
20 SRD | 95.88647 MOP |
50 SRD | 239.71618 MOP |
100 SRD | 479.43235 MOP |
250 SRD | 1,198.58088 MOP |
500 SRD | 2,397.16176 MOP |
1000 SRD | 4,794.32352 MOP |
2000 SRD | 9,588.64704 MOP |
5000 SRD | 23,971.61760 MOP |
10000 SRD | 47,943.23521 MOP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Belize
kịch Armenia chuộc lại Peso Argentina
đô la New Zealand chuộc lại Kuna Croatia
Leu Moldova chuộc lại Rupee Nepal
Vatu Vanuatu chuộc lại Đô la Bahamas
Florin Aruba chuộc lại Kwanza Angola
lesotho chuộc lại goude Haiti
Peso Dominica chuộc lại Đô la Bermuda
Birr Ethiopia chuộc lại Ariary Madagascar
đô la Úc chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.