1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại bảng lebanon tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SZL sang LBP theo tỷ giá thực tế
L1.000 SZL = ل.ل.5067.19479 LBP
18:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lilangeni Swazilandchuộc lạibảng lebanonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 5,067.19479 LBP |
5 SZL | 25,335.97395 LBP |
10 SZL | 50,671.94790 LBP |
20 SZL | 101,343.89580 LBP |
50 SZL | 253,359.73950 LBP |
100 SZL | 506,719.47900 LBP |
250 SZL | 1,266,798.69750 LBP |
500 SZL | 2,533,597.39500 LBP |
1000 SZL | 5,067,194.79000 LBP |
2000 SZL | 10,134,389.58000 LBP |
5000 SZL | 25,335,973.95000 LBP |
10000 SZL | 50,671,947.90000 LBP |
bảng lebanonchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 0.00020 LBP |
5 SZL | 0.00099 LBP |
10 SZL | 0.00197 LBP |
20 SZL | 0.00395 LBP |
50 SZL | 0.00987 LBP |
100 SZL | 0.01973 LBP |
250 SZL | 0.04934 LBP |
500 SZL | 0.09867 LBP |
1000 SZL | 0.19735 LBP |
2000 SZL | 0.39470 LBP |
5000 SZL | 0.98674 LBP |
10000 SZL | 1.97348 LBP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Krone Đan Mạch chuộc lại đô la Hồng Kông
GBP chuộc lại Krone Na Uy
Zloty của Ba Lan chuộc lại Metical Mozambique
Sierra Leone Leone chuộc lại Đồng Peso Colombia
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại bảng Guernsey
Rupee Sri Lanka chuộc lại bảng Guernsey
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Đô la Bahamas chuộc lại đồng dinar Serbia
đô la New Zealand chuộc lại đô la Úc
escudo cape verde chuộc lại Shilling Uganda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.