Trang chủ>Lilangeni Swaziland sang đồng Việt Nam, SZL sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại đồng Việt Nam tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SZL sang VND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

szl currency flagSZL

đổi lấy

vnd currency flag VND

L1.000 SZL = ₫1490.73419 VND

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lilangeni Swazilandchuộc lạiđồng Việt NamBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL1,490.73419 VND
5 SZL7,453.67095 VND
10 SZL14,907.34190 VND
20 SZL29,814.68380 VND
50 SZL74,536.70950 VND
100 SZL149,073.41900 VND
250 SZL372,683.54750 VND
500 SZL745,367.09500 VND
1000 SZL1,490,734.19000 VND
2000 SZL2,981,468.38000 VND
5000 SZL7,453,670.95000 VND
10000 SZL14,907,341.90000 VND

đồng Việt Namchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL0.00067 VND
5 SZL0.00335 VND
10 SZL0.00671 VND
20 SZL0.01342 VND
50 SZL0.03354 VND
100 SZL0.06708 VND
250 SZL0.16770 VND
500 SZL0.33541 VND
1000 SZL0.67081 VND
2000 SZL1.34162 VND
5000 SZL3.35405 VND
10000 SZL6.70810 VND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lilangeni Swaziland sang đồng Việt Nam, SZL sang VND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.