1000 Baht Thái chuộc lại Quetzal Guatemala tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ THB sang GTQ theo tỷ giá thực tế
฿1.000 THB = Q0.23703 GTQ
00:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Baht Tháichuộc lạiQuetzal GuatemalaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 0.23703 GTQ |
5 THB | 1.18515 GTQ |
10 THB | 2.37030 GTQ |
20 THB | 4.74060 GTQ |
50 THB | 11.85150 GTQ |
100 THB | 23.70300 GTQ |
250 THB | 59.25750 GTQ |
500 THB | 118.51500 GTQ |
1000 THB | 237.03000 GTQ |
2000 THB | 474.06000 GTQ |
5000 THB | 1,185.15000 GTQ |
10000 THB | 2,370.30000 GTQ |
Quetzal Guatemalachuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 4.21888 GTQ |
5 THB | 21.09438 GTQ |
10 THB | 42.18875 GTQ |
20 THB | 84.37750 GTQ |
50 THB | 210.94376 GTQ |
100 THB | 421.88752 GTQ |
250 THB | 1,054.71881 GTQ |
500 THB | 2,109.43762 GTQ |
1000 THB | 4,218.87525 GTQ |
2000 THB | 8,437.75050 GTQ |
5000 THB | 21,094.37624 GTQ |
10000 THB | 42,188.75248 GTQ |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Bahamas chuộc lại Lilangeni Swaziland
Tala Samoa chuộc lại Tenge Kazakhstan
Kwanza Angola chuộc lại Đại tá Costa Rica
bảng Ai Cập chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Ringgit Malaysia chuộc lại EUR
Kina Papua New Guinea chuộc lại Dinar Kuwait
Peso Argentina chuộc lại Rupiah Indonesia
đồng rupee Mauritius chuộc lại đồng naira của Nigeria
Som Uzbekistan chuộc lại Peso Mexico
Ringgit Malaysia chuộc lại Đô la Fiji
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.