Trang chủ>Baht Thái sang Shilling Uganda, THB sang UGX - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Baht Thái chuộc lại Shilling Uganda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ THB sang UGX theo tỷ giá thực tế

Số lượng

thb currency flagTHB

đổi lấy

ugx currency flag UGX

฿1.000 THB = Ush110.07127 UGX

10:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Baht Tháichuộc lạiShilling UgandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 THB110.07127 UGX
5 THB550.35635 UGX
10 THB1,100.71270 UGX
20 THB2,201.42540 UGX
50 THB5,503.56350 UGX
100 THB11,007.12700 UGX
250 THB27,517.81750 UGX
500 THB55,035.63500 UGX
1000 THB110,071.27000 UGX
2000 THB220,142.54000 UGX
5000 THB550,356.35000 UGX
10000 THB1,100,712.70000 UGX

Shilling Ugandachuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 THB0.00909 UGX
5 THB0.04543 UGX
10 THB0.09085 UGX
20 THB0.18170 UGX
50 THB0.45425 UGX
100 THB0.90850 UGX
250 THB2.27126 UGX
500 THB4.54251 UGX
1000 THB9.08502 UGX
2000 THB18.17005 UGX
5000 THB45.42511 UGX
10000 THB90.85023 UGX

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Baht Thái sang Shilling Uganda, THB sang UGX - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.