Trang chủ>Manat Turkmenistan sang Đồng rúp của Belarus, TMT sang BYN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Manat Turkmenistan chuộc lại Đồng rúp của Belarus tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TMT sang BYN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tmt currency flagTMT

đổi lấy

byn currency flag BYN

T1.000 TMT = Br0.97289 BYN

14:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Manat Turkmenistanchuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TMT0.97289 BYN
5 TMT4.86445 BYN
10 TMT9.72890 BYN
20 TMT19.45780 BYN
50 TMT48.64450 BYN
100 TMT97.28900 BYN
250 TMT243.22250 BYN
500 TMT486.44500 BYN
1000 TMT972.89000 BYN
2000 TMT1,945.78000 BYN
5000 TMT4,864.45000 BYN
10000 TMT9,728.90000 BYN

Đồng rúp của Belaruschuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TMT1.02787 BYN
5 TMT5.13933 BYN
10 TMT10.27865 BYN
20 TMT20.55731 BYN
50 TMT51.39327 BYN
100 TMT102.78654 BYN
250 TMT256.96636 BYN
500 TMT513.93272 BYN
1000 TMT1,027.86543 BYN
2000 TMT2,055.73086 BYN
5000 TMT5,139.32716 BYN
10000 TMT10,278.65432 BYN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Manat Turkmenistan sang Đồng rúp của Belarus, TMT sang BYN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.