1000 Manat Turkmenistan chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TMT sang MAD theo tỷ giá thực tế
T1.000 TMT = د.م.2.58277 MAD
11:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Manat Turkmenistanchuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TMT | 2.58277 MAD |
5 TMT | 12.91385 MAD |
10 TMT | 25.82770 MAD |
20 TMT | 51.65540 MAD |
50 TMT | 129.13850 MAD |
100 TMT | 258.27700 MAD |
250 TMT | 645.69250 MAD |
500 TMT | 1,291.38500 MAD |
1000 TMT | 2,582.77000 MAD |
2000 TMT | 5,165.54000 MAD |
5000 TMT | 12,913.85000 MAD |
10000 TMT | 25,827.70000 MAD |
dirham Ma-rốcchuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TMT | 0.38718 MAD |
5 TMT | 1.93591 MAD |
10 TMT | 3.87181 MAD |
20 TMT | 7.74362 MAD |
50 TMT | 19.35906 MAD |
100 TMT | 38.71812 MAD |
250 TMT | 96.79530 MAD |
500 TMT | 193.59060 MAD |
1000 TMT | 387.18120 MAD |
2000 TMT | 774.36241 MAD |
5000 TMT | 1,935.90602 MAD |
10000 TMT | 3,871.81205 MAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lilangeni Swaziland chuộc lại som kirgyzstan
Koruna Séc chuộc lại Đồng franc Rwanda
Real Brazil chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Florin Aruba chuộc lại Vatu Vanuatu
Đô la Liberia chuộc lại Riel Campuchia
Tugrik Mông Cổ chuộc lại đồng Việt Nam
Rupee Seychellois chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Đô la Bermuda chuộc lại Bảng Gibraltar
Đô la Guyana chuộc lại Kuna Croatia
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Rupiah Indonesia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.