1000 dinar Tunisia chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TND sang MXN theo tỷ giá thực tế
DT1.000 TND = Mex$6.42870 MXN
03:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Tunisiachuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 6.42870 MXN |
5 TND | 32.14350 MXN |
10 TND | 64.28700 MXN |
20 TND | 128.57400 MXN |
50 TND | 321.43500 MXN |
100 TND | 642.87000 MXN |
250 TND | 1,607.17500 MXN |
500 TND | 3,214.35000 MXN |
1000 TND | 6,428.70000 MXN |
2000 TND | 12,857.40000 MXN |
5000 TND | 32,143.50000 MXN |
10000 TND | 64,287.00000 MXN |
Peso Mexicochuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 0.15555 MXN |
5 TND | 0.77776 MXN |
10 TND | 1.55552 MXN |
20 TND | 3.11105 MXN |
50 TND | 7.77762 MXN |
100 TND | 15.55524 MXN |
250 TND | 38.88811 MXN |
500 TND | 77.77622 MXN |
1000 TND | 155.55244 MXN |
2000 TND | 311.10489 MXN |
5000 TND | 777.76222 MXN |
10000 TND | 1,555.52445 MXN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rúp của Nga chuộc lại kịch Armenia
Peso Argentina chuộc lại Đô la Fiji
bảng lebanon chuộc lại đồng rupee Mauritius
Peso của Uruguay chuộc lại Lôi Rumani
Đô la Namibia chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Guarani, Paraguay chuộc lại Đô la Belize
Đồng franc Djibouti chuộc lại Đồng Peso Colombia
Rupee Nepal chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Đồng franc Rwanda chuộc lại Đô la Belize
Baht Thái chuộc lại Đô la Namibia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.