1000 dinar Tunisia chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TND sang NGN theo tỷ giá thực tế
DT1.000 TND = ₦526.36187 NGN
13:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Tunisiachuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 526.36187 NGN |
5 TND | 2,631.80935 NGN |
10 TND | 5,263.61870 NGN |
20 TND | 10,527.23740 NGN |
50 TND | 26,318.09350 NGN |
100 TND | 52,636.18700 NGN |
250 TND | 131,590.46750 NGN |
500 TND | 263,180.93500 NGN |
1000 TND | 526,361.87000 NGN |
2000 TND | 1,052,723.74000 NGN |
5000 TND | 2,631,809.35000 NGN |
10000 TND | 5,263,618.70000 NGN |
đồng naira của Nigeriachuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 0.00190 NGN |
5 TND | 0.00950 NGN |
10 TND | 0.01900 NGN |
20 TND | 0.03800 NGN |
50 TND | 0.09499 NGN |
100 TND | 0.18998 NGN |
250 TND | 0.47496 NGN |
500 TND | 0.94992 NGN |
1000 TND | 1.89983 NGN |
2000 TND | 3.79967 NGN |
5000 TND | 9.49917 NGN |
10000 TND | 18.99834 NGN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng franc Rwanda chuộc lại Lek Albania
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Som Uzbekistan
Bảng Gibraltar chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Franc Guinea chuộc lại Ariary Madagascar
Dalasi, Gambia chuộc lại escudo cape verde
Đô la Belize chuộc lại bảng Ai Cập
đồng rand Nam Phi chuộc lại dinar Macedonia
đồng Việt Nam chuộc lại tonga pa'anga
pula botswana chuộc lại dinar Macedonia
bảng Guernsey chuộc lại Jersey Pound
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.