Trang chủ>dinar Tunisia sang ZMW, TND sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Tunisia chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TND sang ZMW theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tnd currency flagTND

đổi lấy

zmw currency flag ZMW

DT1.000 TND = ZK8.09916 ZMW

10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Tunisiachuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND8.09916 ZMW
5 TND40.49580 ZMW
10 TND80.99160 ZMW
20 TND161.98320 ZMW
50 TND404.95800 ZMW
100 TND809.91600 ZMW
250 TND2,024.79000 ZMW
500 TND4,049.58000 ZMW
1000 TND8,099.16000 ZMW
2000 TND16,198.32000 ZMW
5000 TND40,495.80000 ZMW
10000 TND80,991.60000 ZMW

ZMWchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND0.12347 ZMW
5 TND0.61735 ZMW
10 TND1.23470 ZMW
20 TND2.46939 ZMW
50 TND6.17348 ZMW
100 TND12.34696 ZMW
250 TND30.86740 ZMW
500 TND61.73480 ZMW
1000 TND123.46959 ZMW
2000 TND246.93919 ZMW
5000 TND617.34797 ZMW
10000 TND1,234.69594 ZMW

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Tunisia sang ZMW, TND sang ZMW - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.