1000 tonga pa'anga chuộc lại Đồng franc Djibouti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TOP sang DJF theo tỷ giá thực tế
T$1.000 TOP = Fdj76.79953 DJF
00:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
tonga pa'angachuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 76.79953 DJF |
5 TOP | 383.99765 DJF |
10 TOP | 767.99530 DJF |
20 TOP | 1,535.99060 DJF |
50 TOP | 3,839.97650 DJF |
100 TOP | 7,679.95300 DJF |
250 TOP | 19,199.88250 DJF |
500 TOP | 38,399.76500 DJF |
1000 TOP | 76,799.53000 DJF |
2000 TOP | 153,599.06000 DJF |
5000 TOP | 383,997.65000 DJF |
10000 TOP | 767,995.30000 DJF |
Đồng franc Djiboutichuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 0.01302 DJF |
5 TOP | 0.06510 DJF |
10 TOP | 0.13021 DJF |
20 TOP | 0.26042 DJF |
50 TOP | 0.65105 DJF |
100 TOP | 1.30209 DJF |
250 TOP | 3.25523 DJF |
500 TOP | 6.51046 DJF |
1000 TOP | 13.02091 DJF |
2000 TOP | 26.04183 DJF |
5000 TOP | 65.10457 DJF |
10000 TOP | 130.20913 DJF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Kuwait chuộc lại Rupee Nepal
đô la jamaica chuộc lại Peso Argentina
Real Brazil chuộc lại Đô la Namibia
Rupiah Indonesia chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Sierra Leone Leone chuộc lại Đô la Guyana
Dinar Algeria chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại đô la đông caribe
Dinar Kuwait chuộc lại Peso Dominica
Ngultrum Bhutan chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.