1000 tonga pa'anga chuộc lại Đồng franc Rwanda tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TOP sang RWF theo tỷ giá thực tế
T$1.000 TOP = R₣614.35313 RWF
17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
tonga pa'angachuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 614.35313 RWF |
5 TOP | 3,071.76565 RWF |
10 TOP | 6,143.53130 RWF |
20 TOP | 12,287.06260 RWF |
50 TOP | 30,717.65650 RWF |
100 TOP | 61,435.31300 RWF |
250 TOP | 153,588.28250 RWF |
500 TOP | 307,176.56500 RWF |
1000 TOP | 614,353.13000 RWF |
2000 TOP | 1,228,706.26000 RWF |
5000 TOP | 3,071,765.65000 RWF |
10000 TOP | 6,143,531.30000 RWF |
Đồng franc Rwandachuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 0.00163 RWF |
5 TOP | 0.00814 RWF |
10 TOP | 0.01628 RWF |
20 TOP | 0.03255 RWF |
50 TOP | 0.08139 RWF |
100 TOP | 0.16277 RWF |
250 TOP | 0.40693 RWF |
500 TOP | 0.81386 RWF |
1000 TOP | 1.62773 RWF |
2000 TOP | 3.25546 RWF |
5000 TOP | 8.13864 RWF |
10000 TOP | 16.27728 RWF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la đông caribe chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Kyat Myanma chuộc lại som kirgyzstan
GBP chuộc lại dinar Tunisia
Somoni, Tajikistan chuộc lại Kyat Myanma
ZMW chuộc lại Peso Argentina
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại bảng Guernsey
đồng rupee Mauritius chuộc lại Đô la Namibia
Đô la Namibia chuộc lại goude Haiti
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Peso Mexico
Real Brazil chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.