1000 Real Brazil chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BRL sang KYD theo tỷ giá thực tế
R$1.000 BRL = $0.15102 KYD
06:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Real Brazilchuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 0.15102 KYD |
5 BRL | 0.75510 KYD |
10 BRL | 1.51020 KYD |
20 BRL | 3.02040 KYD |
50 BRL | 7.55100 KYD |
100 BRL | 15.10200 KYD |
250 BRL | 37.75500 KYD |
500 BRL | 75.51000 KYD |
1000 BRL | 151.02000 KYD |
2000 BRL | 302.04000 KYD |
5000 BRL | 755.10000 KYD |
10000 BRL | 1,510.20000 KYD |
Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BRL | 6.62164 KYD |
5 BRL | 33.10820 KYD |
10 BRL | 66.21640 KYD |
20 BRL | 132.43279 KYD |
50 BRL | 331.08198 KYD |
100 BRL | 662.16395 KYD |
250 BRL | 1,655.40988 KYD |
500 BRL | 3,310.81976 KYD |
1000 BRL | 6,621.63952 KYD |
2000 BRL | 13,243.27904 KYD |
5000 BRL | 33,108.19759 KYD |
10000 BRL | 66,216.39518 KYD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Kina Papua New Guinea chuộc lại Krone Na Uy
Baht Thái chuộc lại Đô la Liberia
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Kyat Myanma
Franc CFA Trung Phi chuộc lại peso Philippine
Georgia Lari chuộc lại Franc Comorian
Ariary Madagascar chuộc lại Forint Hungary
Manat của Azerbaijan chuộc lại kịch Armenia
Franc Guinea chuộc lại Đồng franc Rwanda
Leu Moldova chuộc lại Kuna Croatia
Dinar Bahrain chuộc lại Bảng Gibraltar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.