1000 tonga pa'anga chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TOP sang TZS theo tỷ giá thực tế
T$1.000 TOP = tzs1078.50062 TZS
10:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
tonga pa'angachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 1,078.50062 TZS |
5 TOP | 5,392.50310 TZS |
10 TOP | 10,785.00620 TZS |
20 TOP | 21,570.01240 TZS |
50 TOP | 53,925.03100 TZS |
100 TOP | 107,850.06200 TZS |
250 TOP | 269,625.15500 TZS |
500 TOP | 539,250.31000 TZS |
1000 TOP | 1,078,500.62000 TZS |
2000 TOP | 2,157,001.24000 TZS |
5000 TOP | 5,392,503.10000 TZS |
10000 TOP | 10,785,006.20000 TZS |
Shilling Tanzaniachuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TOP | 0.00093 TZS |
5 TOP | 0.00464 TZS |
10 TOP | 0.00927 TZS |
20 TOP | 0.01854 TZS |
50 TOP | 0.04636 TZS |
100 TOP | 0.09272 TZS |
250 TOP | 0.23180 TZS |
500 TOP | 0.46361 TZS |
1000 TOP | 0.92721 TZS |
2000 TOP | 1.85443 TZS |
5000 TOP | 4.63607 TZS |
10000 TOP | 9.27213 TZS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Nepal chuộc lại Birr Ethiopia
bảng lebanon chuộc lại Đô la Suriname
Đồng franc Djibouti chuộc lại Đô la Namibia
Krone Đan Mạch chuộc lại bảng Ai Cập
hryvnia Ukraina chuộc lại hryvnia Ukraina
Cedi Ghana chuộc lại Đại tá Costa Rica
GBP chuộc lại Forint Hungary
đô la Hồng Kông chuộc lại Sierra Leone Leone
Đô la Suriname chuộc lại Birr Ethiopia
Đồng Peso Colombia chuộc lại Đô la Bermuda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.