1000 Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Peso Dominica tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TTD sang DOP theo tỷ giá thực tế
TT$1.000 TTD = $9.30638 DOP
17:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Trinidad và Tobagochuộc lạiPeso DominicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TTD | 9.30638 DOP |
5 TTD | 46.53190 DOP |
10 TTD | 93.06380 DOP |
20 TTD | 186.12760 DOP |
50 TTD | 465.31900 DOP |
100 TTD | 930.63800 DOP |
250 TTD | 2,326.59500 DOP |
500 TTD | 4,653.19000 DOP |
1000 TTD | 9,306.38000 DOP |
2000 TTD | 18,612.76000 DOP |
5000 TTD | 46,531.90000 DOP |
10000 TTD | 93,063.80000 DOP |
Peso Dominicachuộc lạiĐô la Trinidad và TobagoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TTD | 0.10745 DOP |
5 TTD | 0.53727 DOP |
10 TTD | 1.07453 DOP |
20 TTD | 2.14906 DOP |
50 TTD | 5.37266 DOP |
100 TTD | 10.74532 DOP |
250 TTD | 26.86329 DOP |
500 TTD | 53.72658 DOP |
1000 TTD | 107.45317 DOP |
2000 TTD | 214.90633 DOP |
5000 TTD | 537.26583 DOP |
10000 TTD | 1,074.53167 DOP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Seychellois chuộc lại pataca Ma Cao
Đại tá Costa Rica chuộc lại đồng rupee Mauritius
Birr Ethiopia chuộc lại dinar Jordan
Manat Turkmenistan chuộc lại Balboa Panama
Đô la Belize chuộc lại Dalasi, Gambia
Shilling Uganda chuộc lại đồng rupee Mauritius
Jersey Pound chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Ngultrum Bhutan chuộc lại Jersey Pound
krona Iceland chuộc lại Đại tá Costa Rica
Peso Mexico chuộc lại pataca Ma Cao
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.