1000 Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TTD sang MXN theo tỷ giá thực tế
TT$1.000 TTD = Mex$2.75545 MXN
13:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Trinidad và Tobagochuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TTD | 2.75545 MXN |
5 TTD | 13.77725 MXN |
10 TTD | 27.55450 MXN |
20 TTD | 55.10900 MXN |
50 TTD | 137.77250 MXN |
100 TTD | 275.54500 MXN |
250 TTD | 688.86250 MXN |
500 TTD | 1,377.72500 MXN |
1000 TTD | 2,755.45000 MXN |
2000 TTD | 5,510.90000 MXN |
5000 TTD | 13,777.25000 MXN |
10000 TTD | 27,554.50000 MXN |
Peso Mexicochuộc lạiĐô la Trinidad và TobagoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TTD | 0.36292 MXN |
5 TTD | 1.81459 MXN |
10 TTD | 3.62917 MXN |
20 TTD | 7.25834 MXN |
50 TTD | 18.14586 MXN |
100 TTD | 36.29171 MXN |
250 TTD | 90.72928 MXN |
500 TTD | 181.45856 MXN |
1000 TTD | 362.91713 MXN |
2000 TTD | 725.83426 MXN |
5000 TTD | 1,814.58564 MXN |
10000 TTD | 3,629.17128 MXN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Kuwait chuộc lại Krone Đan Mạch
Sierra Leone Leone chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Zloty của Ba Lan chuộc lại Đô la Bahamas
Krone Na Uy chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Ringgit Malaysia chuộc lại taka bangladesh
Peso Dominica chuộc lại Rupee Seychellois
Krone Na Uy chuộc lại Rupee Nepal
Rial Oman chuộc lại Lilangeni Swaziland
Ngultrum Bhutan chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Somoni, Tajikistan chuộc lại dinar Jordan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.