Trang chủ>Đô la Đài Loan mới sang đồng rupee Mauritius, TWD sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TWD sang MUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

twd currency flagTWD

đổi lấy

mur currency flag MUR

NT$1.000 TWD = ₨1.50151 MUR

19:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Đài Loan mớichuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD1.50151 MUR
5 TWD7.50755 MUR
10 TWD15.01510 MUR
20 TWD30.03020 MUR
50 TWD75.07550 MUR
100 TWD150.15100 MUR
250 TWD375.37750 MUR
500 TWD750.75500 MUR
1000 TWD1,501.51000 MUR
2000 TWD3,003.02000 MUR
5000 TWD7,507.55000 MUR
10000 TWD15,015.10000 MUR

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TWD0.66600 MUR
5 TWD3.32998 MUR
10 TWD6.65996 MUR
20 TWD13.31992 MUR
50 TWD33.29981 MUR
100 TWD66.59962 MUR
250 TWD166.49906 MUR
500 TWD332.99812 MUR
1000 TWD665.99623 MUR
2000 TWD1,331.99246 MUR
5000 TWD3,329.98115 MUR
10000 TWD6,659.96230 MUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Đài Loan mới sang đồng rupee Mauritius, TWD sang MUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.