Trang chủ>pataca Ma Cao sang Rupiah Indonesia, MOP sang IDR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 pataca Ma Cao chuộc lại Rupiah Indonesia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MOP sang IDR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mop currency flagMOP

đổi lấy

idr currency flag IDR

MOP$1.000 MOP = Rp2053.65149 IDR

13:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

pataca Ma Caochuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP2,053.65149 IDR
5 MOP10,268.25745 IDR
10 MOP20,536.51490 IDR
20 MOP41,073.02980 IDR
50 MOP102,682.57450 IDR
100 MOP205,365.14900 IDR
250 MOP513,412.87250 IDR
500 MOP1,026,825.74500 IDR
1000 MOP2,053,651.49000 IDR
2000 MOP4,107,302.98000 IDR
5000 MOP10,268,257.45000 IDR
10000 MOP20,536,514.90000 IDR

Rupiah Indonesiachuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP0.00049 IDR
5 MOP0.00243 IDR
10 MOP0.00487 IDR
20 MOP0.00974 IDR
50 MOP0.02435 IDR
100 MOP0.04869 IDR
250 MOP0.12173 IDR
500 MOP0.24347 IDR
1000 MOP0.48694 IDR
2000 MOP0.97388 IDR
5000 MOP2.43469 IDR
10000 MOP4.86938 IDR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

pataca Ma Cao sang Rupiah Indonesia, MOP sang IDR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.