1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Kina Papua New Guinea tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TWD sang PGK theo tỷ giá thực tế
NT$1.000 TWD = K0.13379 PGK
22:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Đài Loan mớichuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 0.13379 PGK |
5 TWD | 0.66895 PGK |
10 TWD | 1.33790 PGK |
20 TWD | 2.67580 PGK |
50 TWD | 6.68950 PGK |
100 TWD | 13.37900 PGK |
250 TWD | 33.44750 PGK |
500 TWD | 66.89500 PGK |
1000 TWD | 133.79000 PGK |
2000 TWD | 267.58000 PGK |
5000 TWD | 668.95000 PGK |
10000 TWD | 1,337.90000 PGK |
Kina Papua New Guineachuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 7.47440 PGK |
5 TWD | 37.37200 PGK |
10 TWD | 74.74400 PGK |
20 TWD | 149.48800 PGK |
50 TWD | 373.72001 PGK |
100 TWD | 747.44002 PGK |
250 TWD | 1,868.60004 PGK |
500 TWD | 3,737.20009 PGK |
1000 TWD | 7,474.40018 PGK |
2000 TWD | 14,948.80036 PGK |
5000 TWD | 37,372.00090 PGK |
10000 TWD | 74,744.00179 PGK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupiah Indonesia chuộc lại bảng lebanon
bảng thánh helena chuộc lại Ariary Madagascar
Đô la Suriname chuộc lại Ariary Madagascar
bảng Ai Cập chuộc lại Đồng rúp của Belarus
dinar Jordan chuộc lại Kuna Croatia
Đô la Fiji chuộc lại GBP
Metical Mozambique chuộc lại dinar Macedonia
Lôi Rumani chuộc lại đô la đông caribe
Shilling Tanzania chuộc lại Baht Thái
GBP chuộc lại Tugrik Mông Cổ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.