1000 hryvnia Ukraina chuộc lại Real Brazil tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UAH sang BRL theo tỷ giá thực tế
₴1.000 UAH = R$0.13244 BRL
19:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
hryvnia Ukrainachuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UAH | 0.13244 BRL |
5 UAH | 0.66220 BRL |
10 UAH | 1.32440 BRL |
20 UAH | 2.64880 BRL |
50 UAH | 6.62200 BRL |
100 UAH | 13.24400 BRL |
250 UAH | 33.11000 BRL |
500 UAH | 66.22000 BRL |
1000 UAH | 132.44000 BRL |
2000 UAH | 264.88000 BRL |
5000 UAH | 662.20000 BRL |
10000 UAH | 1,324.40000 BRL |
Real Brazilchuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UAH | 7.55059 BRL |
5 UAH | 37.75294 BRL |
10 UAH | 75.50589 BRL |
20 UAH | 151.01178 BRL |
50 UAH | 377.52945 BRL |
100 UAH | 755.05889 BRL |
250 UAH | 1,887.64724 BRL |
500 UAH | 3,775.29447 BRL |
1000 UAH | 7,550.58895 BRL |
2000 UAH | 15,101.17789 BRL |
5000 UAH | 37,752.94473 BRL |
10000 UAH | 75,505.88946 BRL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Peso Dominica
đô la Barbados chuộc lại Somoni, Tajikistan
đồng Việt Nam chuộc lại Đô la Suriname
Koruna Séc chuộc lại lesotho
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Rupee Sri Lanka
đô la chuộc lại Đô la Bahamas
Đô la Singapore chuộc lại Zloty của Ba Lan
Som Uzbekistan chuộc lại Đồng franc Djibouti
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Lek Albania
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Georgia Lari
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.